辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nâng cao năng lực" (1件)

nâng cao năng lực
日本語 フ能力を向上させる
マイ単語
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。

swap_horiz 類語検索結果 "nâng cao năng lực" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nâng cao năng lực" (3件)

Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
企業の競争力を高める。
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN地域フォーラムの加盟国は、不安定な世界情勢の中で、予測能力を高め、エスカレーションを防止する必要がある。